Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "túi quần" (1)
túi quần

Tiếng Anh
Danh từpocket
Nhét tiền vào túi quần
Put the money into (my/his/her) pocket.
Từ liên quan "túi quần" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "túi quần" (1)
Nhét tiền vào túi quần
Put the money into (my/his/her) pocket.
